space rocket

/'speis'rɔkit/
Học thuật
Thân thiện
space rocket

A space rocket launches from the launchpad into the clear blue sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên lửa vũ trụ: Một loại phương tiện phóng, thường nhiều tầng, được thiết kế với động cơ tên lửa đủ mạnh để đưa tải trọng (như vệ tinh, tàu vũ trụ, hoặc con người) vượt qua bầu khí quyển Trái Đất vào không gian vũ trụ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The space rocket launched successfully from the cosmodrome. (Tên lửa vũ trụ đã được phóng thành công từ sân bay vũ trụ.)
    • Building a reliable space rocket requires advanced engineering and vast resources. (Chế tạo một tên lửa vũ trụ đáng tin cậy đòi hỏi kỹ thuật tiên tiến nguồn lực khổng lồ.)
    • The museum has a full-scale model of a historic space rocket. (Bảo tàng một mô hình nguyên mẫu của một tên lửa vũ trụ lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, công nghệ khám phá. nhấn mạnh khả năng đạt đến vận tốc thoát ly để đi vào quỹ đạo hoặc du hành liên hành tinh, phân biệt với các loại tên lửa dùng cho mục đích quân sự hoặc nghiên cứu khí quyển.
Biến thể từ gần giống
  • Rocket (n): Tên lửa. Một thuật ngữ rộng hơn, có thể chỉ bất kỳ phương tiện nào di chuyển nhờ nguyên phản lực, bao gồm cả space rocket.
  • Launch vehicle (n): Phương tiện phóng. Một thuật ngữ kỹ thuật thường dùng thay thế cho space rocket.
  • Spacecraft (n): Tàu vũ trụ. Chỉ phương tiện được thiết kế để hoạt động trong không gian, có thể được phóng lên bằng một space rocket.
Từ đồng nghĩa
  • Booster: Tên lửa đẩy.
  • Launch rocket: Tên lửa phóng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành với danh từ ghép "space rocket".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "space rocket".)

space rocket

A space rocket launches from the launchpad into the clear blue sky.

danh từ
  1. tên lửa vũ trụ